Tayyip Talha Sanuç67
CB

Tayyip Talha Sanuç

Center Back • Çaykur Rizespor • Trendyol Süper Lig

PAC

54

SHO

43

PAS

47

DRI

57

DEF

66

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa31
Chọn vị trí34
Lực sút47
Sút vô lê43
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy37
Đá phạt31
Chuyền dài56
Chuyền ngắn64
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh63
Rê bóng55
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu70
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật73
Sức bền68
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

52

LWB

60

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

60

LB

62

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

62

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderBruiser