Taylan Antalyalı66
CDMCM

Taylan Antalyalı

Center Defensive Midfielder • Çaykur Rizespor • Trendyol Süper Lig

PAC

67

SHO

64

PAS

65

DRI

65

DEF

64

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa65
Chọn vị trí66
Lực sút71
Sút vô lê50
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy66
Đá phạt51
Chuyền dài65
Chuyền ngắn66
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh67
Rê bóng67
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu51
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật67
Sức bền70
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

67

LWB

69

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

69

LB

68

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass