Tasos Douvikas78
ST

Tasos Douvikas

Striker • Como • Serie A Enilive

PAC

77

SHO

78

PAS

67

DRI

76

DEF

37

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm81
Sút xa70
Chọn vị trí82
Lực sút78
Sút vô lê74
Đá phạt đền74

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy69
Đá phạt50
Chuyền dài70
Chuyền ngắn75
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh75
Rê bóng75
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự31
Đánh đầu76
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng31

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật86
Sức bền74
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

72

LF

72

CF

72

RF

72

RW

72

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

71

LWB

56

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

56

LB

53

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

53

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Acrobatic