TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Takumi Minamino
LMCAMLWST
Takumi MinaminoEA SPORTS FC 27

TakumiMinamino

AS MonacoLigue 1 McDonald's

Japan31 tuổi

Left Midfielder · 172 cm · 67 kg · Chân phải

OVR77Chỉ số tổng
›
POT79+2Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
73
PASChuyền bóng
75
DRIRê bóng
81
DEFPhòng ngự
40
PHYThể chất
64
Tuổi
31
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu cánh đột phá: nhận bóng ở vị trí rộng rồi tự tạo khoảng trống bằng rê dắt và tăng tốc. Đồng thời biết tìm đến những vị trí có thể dứt điểm từ khu vực gần biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 81, Nhanh nhẹn 89, Tăng tốc 84, Kiểm soát bóng 79
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 74, Chọn vị trí 76, Rê bóng 81, Kiểm soát bóng 79

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Takumi Minamino

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

89

Xuất sắc

#2

Thăng bằng

87

Xuất sắc

#3

Tăng tốc

84

Rất tốt

#4

Rê bóng

81

Rất tốt

#5

Kiểm soát bóng

79

Tốt

#6

Chuyền ngắn

78

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc84
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB73
Dứt điểm74
Sút xa71
Chọn vị trí76
Lực sút70
Sút vô lê72
Đá phạt đền72

Chuyền bóng

TB73
Tạt bóng72
Độ xoáy76
Đá phạt69
Chuyền dài67
Chuyền ngắn78
Nhãn quan78

Rê bóng

TB81
Nhanh nhẹn89
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh77
Rê bóng81
Phản ứng75

Phòng ngự

TB41
Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu53
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng39

Thể chất

TB66
Quyết liệt64
Sức bật69
Sức bền74
Sức mạnh58

Thủ môn

TB12
Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí15
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

73

LS

73

RS

73

LW

78

LF

77

CF

77

RF

77

RW

78

LAM

78

CAM

78

RAM

78

LM

77

Chính

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

77

LWB

62

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

62

LB

59

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

59

GK

19

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Incisive Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€10.000.000

Lương / tuần
€35.000
Phí giải phóng hợp đồng
€25.700.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchJapan
CLBAS Monaco
Giải đấuLigue 1 McDonald's
Tuổi31 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng67 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1549

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB18
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/7/2022
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Takumi Minamino?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại AS Monaco

Denis Zakaria
OVR81
›
POT83+2
CDM

Denis Zakaria

AS Monaco

€25M

Folarin Balogun
OVR80
›
POT84+4
ST

Folarin Balogun

AS Monaco

€40M

Lamine Camara
OVR80
›
POT85+5
CM

Lamine Camara

AS Monaco

€40M

Lukáš Hrádecký
OVR79
›
POT84+5
GK

Lukáš Hrádecký

AS Monaco

€1.5M

Paul Pogba
OVR79
›
POT—
CM

Paul Pogba

AS Monaco

€2.5M

Alexandr Golovin
OVR78
›
POT81+3
CAM

Alexandr Golovin

AS Monaco

€17M