Lukáš Hrádecký79
GK

Lukáš Hrádecký

Goalkeeper • AS Monaco • Ligue 1 McDonald's

DIV

81

HAN

77

KIC

64

POS

79

REF

81

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm11
Sút xa14
Chọn vị trí9
Lực sút48
Sút vô lê9
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy11
Đá phạt15
Chuyền dài33
Chuyền ngắn30
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng20
Điềm tĩnh45
Rê bóng10
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu11
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt31
Sức bật58
Sức bền34
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người81
Bắt bóng77
Phát bóng64
Chọn vị trí79
Phản xạ81

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

26

LF

28

CF

28

RF

28

RW

26

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

28

LCM

31

CM

31

RCM

31

RM

28

LWB

25

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

25

LB

25

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

25

GK

80

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork