TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Taha Ali
LMRMSTLWRWCAM
Taha AliEA SPORTS FC 27

TahaAli

PAOKHellas Liga

Sweden28 tuổi

Left Midfielder · 174 cm · 63 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT69Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
86
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
75
DEFPhòng ngự
35
PHYThể chất
49
Tuổi
28
Chiều cao
174 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Điểm nhấn nằm ở khả năng bật đi trong đoạn ngắn. Khi dứt điểm, nên ưu tiên đưa bóng về chân thuận.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 76, Nhanh nhẹn 91, Tăng tốc 93, Kiểm soát bóng 71
  • Bật đi trong đoạn ngắn — Tăng tốc 93, Tốc độ nước rút 81
  • Chân không thuận — Chân không thuận 2/5 2

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Taha Ali

Mạnh nhất

Tăng tốc

93

Đẳng cấp thế giới

#2

Nhanh nhẹn

91

Đẳng cấp thế giới

#3

Thăng bằng

87

Xuất sắc

#4

Tốc độ nước rút

81

Rất tốt

#5

Rê bóng

76

Tốt

#6

Sức bền

76

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB87
Tăng tốc93
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm61
Sút xa59
Chọn vị trí59
Lực sút60
Sút vô lê51
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng56
Độ xoáy48
Đá phạt38
Chuyền dài56
Chuyền ngắn61
Nhãn quan64

Rê bóng

TB76
Nhanh nhẹn91
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh74
Rê bóng76
Phản ứng56

Phòng ngự

TB34
Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu34
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng24

Thể chất

TB54
Quyết liệt57
Sức bật49
Sức bền76
Sức mạnh32

Thủ môn

TB10
Đổ người12
Bắt bóng5
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

60

LS

60

RS

60

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

Chính

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

67

LWB

55

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

55

LB

51

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

51

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

InventiveTechnicalTricksterQuick Step

Đặc điểm

Acrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.700.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBPAOK
Giải đấuHellas Liga
Tuổi28 tuổi
Chiều cao174 cm
Cân nặng63 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7243

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Taha Ali?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại PAOK

Andrija Živković
OVR77
›
POT78+1
RM

Andrija Živković

PAOK

€8M

Dimitris Giannoulis
OVR76
›
POT77+1
LB

Dimitris Giannoulis

PAOK

€6.5M

Taison
OVR76
›
POT82+6
LM

Taison

PAOK

€250K

Christos Zafeiris
OVR75
›
POT81+6
CM

Christos Zafeiris

PAOK

€11M

Kristijan Jakić
OVR75
›
POT76+1
CDM

Kristijan Jakić

PAOK

€6M

Soualiho Meïté
OVR75
›
POT78+3
CDM

Soualiho Meïté

PAOK

€1.6M