Dimitris Giannoulis76
LBLM

Dimitris Giannoulis

Left Back • PAOK FC • Hellas Liga

PAC

85

SHO

55

PAS

69

DRI

73

DEF

70

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa56
Chọn vị trí73
Lực sút68
Sút vô lê59
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy69
Đá phạt40
Chuyền dài66
Chuyền ngắn72
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh65
Rê bóng74
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu49
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật64
Sức bền80
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng5
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

71

LF

70

CF

70

RF

70

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

73

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

73

LWB

76

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

76

LB

74

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

74

GK

17