Tadeo Allende71
RMLMSTRW

Tadeo Allende

Right Midfielder • Inter Miami CF • MLS

PAC

83

SHO

76

PAS

63

DRI

70

DEF

36

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa79
Chọn vị trí73
Lực sút85
Sút vô lê67
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy53
Đá phạt55
Chuyền dài64
Chuyền ngắn63
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh68
Rê bóng71
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu70
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc35
Tắc bóng đứng37

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật83
Sức bền81
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng5
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

71

LF

72

CF

72

RF

72

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

71

LWB

57

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

57

LB

54

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

54

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotTechnical