Sven Jansen56
GK

Sven Jansen

Goalkeeper • Eredivisie

DIV

58

HAN

55

KIC

58

POS

49

REF

56

Tốc độ

Tăng tốc16
Tốc độ nước rút18

Dứt điểm

Dứt điểm11
Sút xa10
Chọn vị trí9
Lực sút44
Sút vô lê8
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

Tạt bóng20
Độ xoáy17
Đá phạt11
Chuyền dài21
Chuyền ngắn27
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn22
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng15
Điềm tĩnh33
Rê bóng18
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu12
Cắt bóng8
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt19
Sức bật51
Sức bền21
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người58
Bắt bóng55
Phát bóng58
Chọn vị trí49
Phản xạ56

Chỉ số theo vị trí

ST

21

LW

20

RW

20

CAM

22

LM

23

CM

23

RM

21

CDM

21

LB

17

CB

19

RB

17

GK

54