Sævar Atli Magnússon67
RWSTRM

Sævar Atli Magnússon

Right Wing • SK Brann • Eliteserien

PAC

78

SHO

65

PAS

60

DRI

69

DEF

37

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa63
Chọn vị trí67
Lực sút65
Sút vô lê60
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy59
Đá phạt47
Chuyền dài58
Chuyền ngắn65
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh63
Rê bóng68
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu57
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật71
Sức bền75
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

66

LF

67

CF

67

RF

67

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

66

LWB

52

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

52

LB

49

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

49

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead Ball