Sultan Tunkar61
CB

Sultan Tunkar

Center Back • Al Hazem • ROSHN Saudi League

PAC

60

SHO

34

PAS

46

DRI

48

DEF

59

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa32
Chọn vị trí22
Lực sút40
Sút vô lê29
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy21
Đá phạt27
Chuyền dài56
Chuyền ngắn58
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh49
Rê bóng41
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu64
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật79
Sức bền69
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

42

LF

42

CF

42

RF

42

RW

42

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

44

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

44

LWB

52

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

52

LB

53

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

53

GK

15