Sultan Al Shehri59
LBLM

Sultan Al Shehri

Left Back • Al Kholood • ROSHN Saudi League

PAC

76

SHO

43

PAS

47

DRI

56

DEF

53

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa39
Chọn vị trí47
Lực sút45
Sút vô lê37
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy43
Đá phạt40
Chuyền dài38
Chuyền ngắn52
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh46
Rê bóng53
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu50
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật70
Sức bền74
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

53

LF

51

CF

51

RF

51

RW

53

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

53

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

53

LWB

55

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

55

LB

55

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

55

GK

14