Shaquille Pinas71
CBLBLM

Shaquille Pinas

Center Back • Al Kholood • ROSHN Saudi League

PAC

76

SHO

64

PAS

68

DRI

68

DEF

71

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa66
Chọn vị trí61
Lực sút64
Sút vô lê59
Đá phạt đền73

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy57
Đá phạt63
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh63
Rê bóng66
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu66
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật81
Sức bền78
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng5
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

69

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

69

LWB

71

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

71

LB

71

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

71

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyInterceptAnticipateSlide TackleRelentless