Kortajarena70
LMCAMCMLW

Kortajarena

Left Midfielder • Al Kholood • ROSHN Saudi League

PAC

74

SHO

69

PAS

66

DRI

69

DEF

66

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa69
Chọn vị trí70
Lực sút77
Sút vô lê50
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy60
Đá phạt53
Chuyền dài69
Chuyền ngắn73
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh75
Rê bóng67
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu62
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật78
Sức bền86
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí5
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

65

LF

67

CF

67

RF

67

RW

65

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

66

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

66

LWB

65

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

65

LB

66

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

66

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress