Sultan Al Ghannam71
RBRM

Sultan Al Ghannam

Right Back • Al Nassr • ROSHN Saudi League

PAC

83

SHO

60

PAS

71

DRI

72

DEF

62

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa57
Chọn vị trí72
Lực sút65
Sút vô lê56
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy70
Đá phạt49
Chuyền dài68
Chuyền ngắn71
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh71
Rê bóng73
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu56
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật66
Sức bền85
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

74

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

74

LWB

72

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

72

LB

70

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

70

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassBlock