Iñigo Martínez83
CBLB

Iñigo Martínez

Center Back • Al Nassr • ROSHN Saudi League

PAC

70

SHO

56

PAS

72

DRI

67

DEF

82

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa73
Chọn vị trí52
Lực sút80
Sút vô lê41
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy72
Đá phạt71
Chuyền dài81
Chuyền ngắn81
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh76
Rê bóng60
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu82
Cắt bóng83
Tắc bóng xoạc82
Tắc bóng đứng83

Thể chất

Quyết liệt86
Sức bật87
Sức bền74
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng16
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

66

LF

68

CF

68

RF

68

RW

66

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

68

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

68

LWB

77

LDM

82

CDM

82

RDM

82

RWB

77

LB

79

LCB

84

CB

84

RCB

84

RB

79

GK

21

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassSlide Tackle

Tags

TacklingTactician