Stuart Hawkins57
CB

Stuart Hawkins

Center Back • Sounders FC • MLS

PAC

53

SHO

28

PAS

48

DRI

42

DEF

57

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa23
Chọn vị trí22
Lực sút34
Sút vô lê34
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng24
Độ xoáy23
Đá phạt22
Chuyền dài56
Chuyền ngắn64
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng43
Điềm tĩnh44
Rê bóng38
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu65
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật65
Sức bền59
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

39

LS

39

RS

39

LW

39

LF

39

CF

39

RF

39

RW

39

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

42

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

42

LWB

49

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

49

LB

51

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

51

GK

14