Jackson Ragen73
CB

Jackson Ragen

Center Back • Sounders FC • MLS

PAC

48

SHO

25

PAS

55

DRI

50

DEF

72

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm17
Sút xa23
Chọn vị trí29
Lực sút40
Sút vô lê24
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng24
Độ xoáy30
Đá phạt30
Chuyền dài69
Chuyền ngắn72
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh70
Rê bóng41
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu77
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật84
Sức bền69
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

43

LF

45

CF

45

RF

45

RW

43

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

48

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

48

LWB

59

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

59

LB

61

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

61

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength