Stian Kristiansen65
CB

Stian Kristiansen

Center Back • Lillestrøm SK • Eliteserien

PAC

40

SHO

53

PAS

55

DRI

53

DEF

64

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa56
Chọn vị trí51
Lực sút67
Sút vô lê42
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy45
Đá phạt50
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh50
Rê bóng51
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu65
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật69
Sức bền73
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

51

LF

54

CF

54

RF

54

RW

51

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

53

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

53

LWB

59

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

59

LB

59

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

59

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAerial Fortress