Fredrik Gulbrandsen68
ST

Fredrik Gulbrandsen

Striker • Lillestrøm SK • Eliteserien

PAC

85

SHO

66

PAS

58

DRI

68

DEF

40

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút88

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa64
Chọn vị trí67
Lực sút69
Sút vô lê60
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy65
Đá phạt53
Chuyền dài51
Chuyền ngắn60
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh62
Rê bóng65
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu61
Cắt bóng38
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng36

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật83
Sức bền78
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

68

LWB

57

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

57

LB

55

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

55

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid