TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Stephany Mayor
CAMCM
Stephany MayorEA SPORTS FC 27

StephanyMayor

Cầu thủ tự do

Mexico35 tuổi

Center Attacking Midfielder · 162 cm · 58 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR77Chỉ số tổng
›
POT79Đỉnh cao

Tiền vệ sáng tạo

Đã qua thời đỉnh cao

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
72
PASChuyền bóng
74
DRIRê bóng
80
DEFPhòng ngự
36
PHYThể chất
61
Tuổi
35
Chiều cao
162 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Mexico

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ sáng tạo

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu tiền vệ kiến tạo: nhìn ra phương án sớm và đủ an toàn để giữ nhịp khi bị áp sát. Còn có thể tự dẫn bóng tiến lên khi phía trước có khoảng trống.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ sáng tạo — Nhãn quan 76, Chuyền ngắn 78, Kiểm soát bóng 84, Điềm tĩnh 85
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 82, Kiểm soát bóng 84, Nhanh nhẹn 76, Chuyền ngắn 78

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Stephany Mayor

Mạnh nhất

Điềm tĩnh

85

Xuất sắc

#2

Kiểm soát bóng

84

Rất tốt

#3

Rê bóng

82

Rất tốt

#4

Thăng bằng

81

Rất tốt

#5

Dứt điểm

78

Tốt

#6

Lực sút

78

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB72
Dứt điểm78
Sút xa70
Chọn vị trí75
Lực sút78
Sút vô lê60
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

TB74
Tạt bóng75
Độ xoáy75
Đá phạt74
Chuyền dài67
Chuyền ngắn78
Nhãn quan76

Rê bóng

TB80
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng84
Điềm tĩnh85
Rê bóng82
Phản ứng73

Phòng ngự

TB36
Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu46
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng23

Thể chất

TB61
Quyết liệt50
Sức bật61
Sức bền77
Sức mạnh56

Thủ môn

TB11
Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€80.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchMexico
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi35 tuổi
Chiều cao162 cm
Cân nặng58 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập1/4/2025
Hợp đồng đến năm2031

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Stephany Mayor?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CAM, chỉ số gần Stephany Mayor

Henrietta Csiszàr
OVR77
›
POT79
CM

Henrietta Csiszàr

Atlético de Madrid

€120K

So sánh
Makenzy Robbe
OVR77
›
POT79
LM

Makenzy Robbe

Houston Dash

€120K

So sánh
Omorinsola Babajide
OVR77
›
POT79+2
LW

Omorinsola Babajide

Roma

€160K

So sánh
Jovana Damnjanović
OVR79
›
POT79
CAM

Jovana Damnjanović

FC Bayern München

€160K

So sánh
Anna Anvegård
OVR78
›
POT78
ST

Anna Anvegård

BK Hcken

€150K

So sánh
Nérilia Mondésir
OVR78
›
POT79+1
CAM

Nérilia Mondésir

Seattle Reign

€180K

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Mexico

Julián Quiñones
OVR84
›
POT84
ST

Julián Quiñones

Al Qadsiah

€42M

Lizbeth Ovalle
OVR81
›
POT84+3
RM

Lizbeth Ovalle

Orlando Pride

€350K

Charlyn Corral
OVR81
›
POT82
ST

Charlyn Corral

Cầu thủ tự do

€150K

Orbelín Pineda
OVR78
›
POT78
CAM

Orbelín Pineda

Monterrey

€13.5M

Roberto Alvarado
OVR78
›
POT81+3
RM

Roberto Alvarado

Club Guadalajara

€18M

Santiago Giménez
OVR78
›
POT82+4
ST

Santiago Giménez

Milano FC

€20M