TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Makenzy Robbe
LMSTLWCAM
Makenzy RobbeEA SPORTS FC 27

MakenzyRobbe

Houston DashNWSL

United States32 tuổi

Left Midfielder · 173 cm · 63 kg · Chân phải

OVR77Chỉ số tổng
›
POT79+2Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
80
SHODứt điểm
76
PASChuyền bóng
72
DRIRê bóng
76
DEFPhòng ngự
40
PHYThể chất
71
Tuổi
32
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu cánh đột phá: nhận bóng ở vị trí rộng rồi tự tạo khoảng trống bằng rê dắt và tăng tốc. Đồng thời biết tìm đến những vị trí có thể dứt điểm từ khu vực gần biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 74, Nhanh nhẹn 73, Tăng tốc 78, Kiểm soát bóng 82
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 75, Chọn vị trí 80, Rê bóng 74, Kiểm soát bóng 82

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Makenzy Robbe

Mạnh nhất

Sức bật

83

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

82

Rất tốt

#3

Kiểm soát bóng

82

Rất tốt

#4

Chọn vị trí

80

Rất tốt

#5

Lực sút

80

Rất tốt

#6

Chuyền ngắn

79

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB80
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

TB76
Dứt điểm75
Sút xa77
Chọn vị trí80
Lực sút80
Sút vô lê75
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

TB70
Tạt bóng70
Độ xoáy68
Đá phạt71
Chuyền dài67
Chuyền ngắn79
Nhãn quan66

Rê bóng

TB73
Nhanh nhẹn73
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh70
Rê bóng74
Phản ứng77

Phòng ngự

TB43
Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu70
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng39

Thể chất

TB71
Quyết liệt55
Sức bật83
Sức bền70
Sức mạnh77

Thủ môn

TB8
Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

77

LW

76

RW

76

CAM

76

LM

75

Chính

CM

70

RM

75

CDM

58

LB

57

CB

53

RB

57

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBHouston Dash
Giải đấuNWSL
Tuổi32 tuổi
Chiều cao173 cm
Cân nặng63 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1496

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB25
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập26/1/2026
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Makenzy Robbe?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Houston Dash

Lisa Boattin
OVR82
›
POT84+2
LB

Lisa Boattin

Houston Dash

€325K

Jane Campbell
OVR81
›
POT84+3
GK

Jane Campbell

Houston Dash

€130K

Avery Patterson
OVR80
›
POT88+8
RB

Avery Patterson

Houston Dash

€100K

Danielle Colaprico
OVR80
›
POT81+1
CM

Danielle Colaprico

Houston Dash

€150K

Ramona Bachmann
OVR79
›
POT—
LM

Ramona Bachmann

Houston Dash
Katie Lind
OVR79
›
POT—
CB

Katie Lind

Houston Dash