Stephan Negru63
CB

Stephan Negru

Center Back • Swindon Town • EFL League Two

PAC

56

SHO

25

PAS

42

DRI

48

DEF

63

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa21
Chọn vị trí26
Lực sút37
Sút vô lê25
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy29
Đá phạt26
Chuyền dài45
Chuyền ngắn58
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh45
Rê bóng43
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu64
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật73
Sức bền69
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

42

LF

42

CF

42

RF

42

RW

42

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

45

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

45

LWB

56

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

56

LB

58

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

58

GK

16