TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Stephan Negru
CB
Stephan NegruEA SPORTS FC 27

StephanNegru

Swindon TownEFL League Two

Moldova24 tuổi

Center Back · 186 cm · 74 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT70+7Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
56
SHODứt điểm
25
PASChuyền bóng
42
DRIRê bóng
48
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
72
Tuổi
24
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 64, Sức bật 73, Sức mạnh 76
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 62, Sức mạnh 76, Quyết liệt 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Stephan Negru

Mạnh nhất

Sức mạnh

76

Tốt

#2

Sức bật

73

Tốt

#3

Sức bền

69

Trung bình

#4

Quyết liệt

65

Trung bình

#5

Đánh đầu

64

Trung bình

#6

Ý thức phòng ngự

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB56
Tăng tốc57
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

TB28
Dứt điểm20
Sút xa21
Chọn vị trí26
Lực sút37
Sút vô lê25
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

TB37
Tạt bóng31
Độ xoáy29
Đá phạt26
Chuyền dài45
Chuyền ngắn58
Nhãn quan31

Rê bóng

TB52
Nhanh nhẹn58
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh45
Rê bóng43
Phản ứng60

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu64
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB71
Quyết liệt65
Sức bật73
Sức bền69
Sức mạnh76

Thủ môn

TB10
Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

43

LS

43

RS

43

LW

42

LF

42

CF

42

RF

42

RW

42

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

45

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

45

LWB

56

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

56

LB

58

LCB

64

CB

64

Chính

RCB

64

RB

58

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.100.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchMoldova
CLBSwindon Town
Giải đấuEFL League Two
Tuổi24 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14595

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2026
Mượn từOxford United

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Stephan Negru?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Swindon Town

Aaron Drinan
OVR66
›
POT67+1
ST

Aaron Drinan

Swindon Town

€300K

Ryan Tafazolli
OVR65
›
POT69+4
CB

Ryan Tafazolli

Swindon Town

€400K

Joseph Hungbo
OVR65
›
POT67+2
LM

Joseph Hungbo

Swindon Town

€1.3M

Gavin Kilkenny
OVR64
›
POT67+3
CM

Gavin Kilkenny

Swindon Town

€675K

Ollie Clarke
OVR64
›
POT66+2
CM

Ollie Clarke

Swindon Town

€240K

Connor Ripley
OVR64
›
POT71+7
GK

Connor Ripley

Swindon Town

€200K