Stefano Moreyra68
CDMCMCAM

Stefano Moreyra

Center Defensive Midfielder • Ind. Rivadavia • LPF

PAC

65

SHO

43

PAS

60

DRI

65

DEF

68

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa35
Chọn vị trí35
Lực sút53
Sút vô lê40
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy44
Đá phạt43
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh60
Rê bóng61
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu64
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật70
Sức bền68
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

58

LWB

65

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

65

LB

66

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

66

GK

15