Sheyko Studer73
CB

Sheyko Studer

Center Back • Ind. Rivadavia • LPF

PAC

73

SHO

37

PAS

48

DRI

58

DEF

72

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa40
Chọn vị trí38
Lực sút44
Sút vô lê35
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy37
Đá phạt32
Chuyền dài50
Chuyền ngắn63
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh64
Rê bóng52
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu69
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật84
Sức bền75
Sức mạnh91

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

49

LF

50

CF

50

RF

50

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

52

LWB

61

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

61

LB

63

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

63

GK

17