TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ștefan Lefter
GK
Ștefan LefterEA SPORTS FC 27

ȘtefanLefter

Universitatea ClujSUPERLIGA

Romania21 tuổi

Goalkeeper · 187 cm · 80 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT74+9Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
68
HANBắt bóng
62
KICPhát bóng
64
POSChọn vị trí
63
REFPhản xạ
66
Tuổi
21
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 66, Đổ người 68, Chọn vị trí 63
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 62, Chọn vị trí 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ștefan Lefter

Mạnh nhất

Đổ người

68

Trung bình

#2

Phản xạ

66

Trung bình

#3

Phát bóng

64

Trung bình

#4

Chọn vị trí

63

Trung bình

#5

Bắt bóng

62

Trung bình

#6

Phản ứng

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB65
Đổ người68
Bắt bóng62
Phát bóng64
Chọn vị trí63
Phản xạ66

Tốc độ

TB33
Tăng tốc30
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

TB16
Dứt điểm10
Sút xa6
Chọn vị trí11
Lực sút48
Sút vô lê6
Đá phạt đền12

Chuyền bóng

TB26
Tạt bóng12
Độ xoáy11
Đá phạt13
Chuyền dài35
Chuyền ngắn36
Nhãn quan51

Rê bóng

TB35
Nhanh nhẹn35
Thăng bằng35
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh52
Rê bóng11
Phản ứng60

Phòng ngự

TB15
Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu18
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB41
Quyết liệt33
Sức bật54
Sức bền21
Sức mạnh55

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

24

LS

24

RS

24

LW

22

LF

24

CF

24

RF

24

RW

22

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

24

LCM

26

CM

26

RCM

26

RM

24

LWB

22

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

22

LB

22

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

22

GK

63

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€550
Phí giải phóng hợp đồng
€1.700.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBUniversitatea Cluj
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi21 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11855

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/1/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ștefan Lefter?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Universitatea Cluj

Jovo Lukić
OVR72
›
POT73+1
ST

Jovo Lukić

Universitatea Cluj

€2.2M

Dan Nistor
OVR71
›
POT74+3
CAM

Dan Nistor

Universitatea Cluj

€275K

Noah Loosli
OVR70
›
POT70
CB

Noah Loosli

Universitatea Cluj

€750K

Dino Mikanović
OVR70
›
POT70
RB

Dino Mikanović

Universitatea Cluj

€300K

Ovidiu Bic
OVR69
›
POT69
CM

Ovidiu Bic

Universitatea Cluj

€800K

Alexandru Chipciu
OVR69
›
POT74+5
LB

Alexandru Chipciu

Universitatea Cluj

€275K