Stefan Gartenmann71
CB

Stefan Gartenmann

Center Back • Sampdoria • Serie BKT

PAC

61

SHO

33

PAS

61

DRI

63

DEF

71

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa32
Chọn vị trí51
Lực sút47
Sút vô lê27
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy52
Đá phạt34
Chuyền dài68
Chuyền ngắn69
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh68
Rê bóng58
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu67
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật75
Sức bền82
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

61

LWB

68

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

68

LB

69

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

69

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockLong Throw