Tobias Lauritsen74
ST

Tobias Lauritsen

Striker • Sampdoria • Serie BKT

PAC

47

SHO

75

PAS

56

DRI

62

DEF

43

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm79
Sút xa60
Chọn vị trí82
Lực sút77
Sút vô lê81
Đá phạt đền80

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy52
Đá phạt38
Chuyền dài46
Chuyền ngắn64
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn41
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh68
Rê bóng61
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu83
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật85
Sức bền67
Sức mạnh91

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

62

LF

66

CF

66

RF

66

RW

62

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

61

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

61

LWB

51

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

51

LB

50

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

50

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAcrobaticEnforcer

Tags

Aerial threatStrength