TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Stefan Dražić
ST
Stefan DražićEA SPORTS FC 27

StefanDražić

CFR ClujSUPERLIGA

Serbia34 tuổi

Striker · 187 cm · 79 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT69+2Tiềm năng

Tiền đạo săn bàn trong vòng cấm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
61
SHODứt điểm
67
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
27
PHYThể chất
69
Tuổi
34
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo săn bàn trong vòng cấm

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền đạo tìm cơ hội trong vòng cấm. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền đạo săn bàn trong vòng cấm — Dứt điểm 70, Chọn vị trí 72, Đánh đầu 63, Sức bật 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Stefan Dražić

Mạnh nhất

Sức mạnh

73

Tốt

#2

Chọn vị trí

72

Tốt

#3

Sức bật

71

Tốt

#4

Dứt điểm

70

Tốt

#5

Nhãn quan

70

Tốt

#6

Lực sút

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB61
Tăng tốc58
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB65
Dứt điểm70
Sút xa58
Chọn vị trí72
Lực sút69
Sút vô lê59
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng48
Độ xoáy57
Đá phạt56
Chuyền dài49
Chuyền ngắn60
Nhãn quan70

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn59
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh66
Rê bóng67
Phản ứng69

Phòng ngự

TB31
Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu63
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng28

Thể chất

TB68
Quyết liệt62
Sức bật71
Sức bền65
Sức mạnh73

Thủ môn

TB13
Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng15
Chọn vị trí13
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

69

Chính

LS

69

RS

69

LW

66

LF

69

CF

69

RF

69

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

65

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

65

LWB

48

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

48

LB

46

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

46

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.100.000

Lương / tuần
€16.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.400.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSerbia
CLBCFR Cluj
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi34 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9831

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB9
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập10/7/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Stefan Dražić?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại CFR Cluj

Andrei Cordea
OVR73
›
POT73
RW

Andrei Cordea

CFR Cluj

€3M

Lorenzo Biliboc
OVR67
›
POT80+13
LW

Lorenzo Biliboc

CFR Cluj

€1.5M

Simão Rocha
OVR67
›
POT70+3
LB

Simão Rocha

CFR Cluj

€700K

Renato Pantalon
OVR67
›
POT69+2
CB

Renato Pantalon

CFR Cluj

€500K

Francisco Barrios
OVR66
›
POT72+6
CDM

Francisco Barrios

CFR Cluj
Mário Camora
OVR66
›
POT72+6
LB

Mário Camora

CFR Cluj

€125K