Simon Piesinger65
CDMCBCM

Simon Piesinger

Center Defensive Midfielder • Wolfsberger AC • Ö. Bundesliga

PAC

32

SHO

52

PAS

59

DRI

55

DEF

65

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút31

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa57
Chọn vị trí55
Lực sút69
Sút vô lê43
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy56
Đá phạt58
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh67
Rê bóng55
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu73
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật75
Sức bền73
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

53

LF

55

CF

55

RF

55

RW

53

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

55

LWB

60

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

60

LB

60

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

60

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress

Tags

Strength