Boris Matić67
RBRM

Boris Matić

Right Back • Wolfsberger AC • Ö. Bundesliga

PAC

69

SHO

48

PAS

57

DRI

60

DEF

64

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa49
Chọn vị trí52
Lực sút51
Sút vô lê42
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy44
Đá phạt31
Chuyền dài52
Chuyền ngắn62
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh56
Rê bóng58
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu55
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật63
Sức bền70
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

54

LF

50

CF

50

RF

50

RW

54

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

55

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

55

LWB

61

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

61

LB

61

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

61

GK

15