Sim Sang Min62
LBLM

Sim Sang Min

Left Back • Ulsan HD FC • K League 1

PAC

76

SHO

46

PAS

57

DRI

62

DEF

55

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa46
Chọn vị trí57
Lực sút45
Sút vô lê34
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy58
Đá phạt39
Chuyền dài58
Chuyền ngắn59
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh60
Rê bóng59
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu43
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật62
Sức bền73
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

60

LWB

60

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

60

LB

59

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

59

GK

16