TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Darijan Bojanić
CMCDMCB
Darijan BojanićEA SPORTS FC 27

DarijanBojanić

Ulsan HD FCK League 1

Sweden31 tuổi

Center Midfielder · 183 cm · 74 kg · Chân phải

OVR73Chỉ số tổng
›
POT73Tiềm năng

Tiền vệ sáng tạo

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
47
SHODứt điểm
64
PASChuyền bóng
74
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
72
Tuổi
31
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ sáng tạo

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền vệ sáng tạo. Còn có thể đổi hướng triển khai bằng những đường chuyền dài từ tuyến dưới.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ sáng tạo — Nhãn quan 77, Chuyền ngắn 75, Kiểm soát bóng 73, Điềm tĩnh 71
  • Tiền vệ tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 75, Chuyền dài 73, Nhãn quan 77, Điềm tĩnh 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Darijan Bojanić

Mạnh nhất

Nhãn quan

77

Tốt

#2

Sức bền

77

Tốt

#3

Chuyền ngắn

75

Tốt

#4

Sức mạnh

75

Tốt

#5

Thăng bằng

74

Tốt

#6

Tạt bóng

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB47
Tăng tốc52
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

TB65
Dứt điểm59
Sút xa72
Chọn vị trí68
Lực sút69
Sút vô lê58
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

TB74
Tạt bóng73
Độ xoáy73
Đá phạt72
Chuyền dài73
Chuyền ngắn75
Nhãn quan77

Rê bóng

TB72
Nhanh nhẹn70
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh71
Rê bóng71
Phản ứng72

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu51
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB68
Quyết liệt58
Sức bật63
Sức bền77
Sức mạnh75

Thủ môn

TB10
Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

64

LS

64

RS

64

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

69

LCM

73

CM

73

Chính

RCM

73

RM

69

LWB

67

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

67

LB

65

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

65

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball PassInventive

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€750.000

Lương / tuần
€8.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.800.000
Hợp đồng đến
2031

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBUlsan HD FC
Giải đấuK League 1
Tuổi31 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiStocky (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3549

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB6
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/1/2023
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Darijan Bojanić?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Ulsan HD FC

Lee Dong Gyeong
OVR75
›
POT75
CAM

Lee Dong Gyeong

Ulsan HD FC

€1.6M

Jo Hyeon Woo
OVR72
›
POT75+3
GK

Jo Hyeon Woo

Ulsan HD FC

€650K

Thomas Oude Kotte
OVR72
›
POT72
CDM

Thomas Oude Kotte

Ulsan HD FC

€500K

Cho Hyun Taek
OVR71
›
POT77+6
LB

Cho Hyun Taek

Ulsan HD FC

€600K

Ko Seung Beom
OVR71
›
POT—
CM

Ko Seung Beom

Ulsan HD FC
Yago Cariello
OVR70
›
POT72+2
ST

Yago Cariello

Ulsan HD FC

€900K