Darijan Bojanić73
CMCDMCB

Darijan Bojanić

Center Midfielder • Ulsan HD FC • K League 1

PAC

47

SHO

64

PAS

74

DRI

72

DEF

62

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa72
Chọn vị trí68
Lực sút69
Sút vô lê58
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy73
Đá phạt72
Chuyền dài73
Chuyền ngắn75
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh71
Rê bóng71
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu51
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật63
Sức bền77
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

69

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

69

LWB

67

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

67

LB

65

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInventive