Shin Min Ha64
CB

Shin Min Ha

Center Back • Gangwon FC • K League 1

PAC

60

SHO

25

PAS

36

DRI

41

DEF

65

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa22
Chọn vị trí25
Lực sút33
Sút vô lê28
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy26
Đá phạt28
Chuyền dài33
Chuyền ngắn47
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh61
Rê bóng28
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu70
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật84
Sức bền60
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

39

LF

39

CF

39

RF

39

RW

39

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

41

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

41

LWB

54

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

54

LB

57

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

57

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyInterceptAnticipate