Lee Gi Hyuk73
CBCMRMCDM

Lee Gi Hyuk

Center Back • Gangwon FC • K League 1

PAC

82

SHO

56

PAS

64

DRI

70

DEF

72

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa60
Chọn vị trí63
Lực sút66
Sút vô lê47
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy38
Đá phạt68
Chuyền dài71
Chuyền ngắn74
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn89
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh64
Rê bóng68
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu71
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật87
Sức bền88
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

67

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

67

LB

67

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptAerial Fortress