Seriton Fernandes59
RBRMRW

Seriton Fernandes

Right Back • FC Goa • ISL

PAC

63

SHO

32

PAS

46

DRI

50

DEF

55

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa30
Chọn vị trí44
Lực sút50
Sút vô lê35
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy49
Đá phạt31
Chuyền dài44
Chuyền ngắn49
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh46
Rê bóng49
Phản ứng45

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu40
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật52
Sức bền85
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng5
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

47

LF

45

CF

45

RF

45

RW

47

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

50

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

50

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

57

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

57

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RelentlessLong Throw