Sandesh Jhingan65
CB

Sandesh Jhingan

Center Back • FC Goa • ISL

PAC

50

SHO

33

PAS

42

DRI

40

DEF

64

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa33
Chọn vị trí27
Lực sút52
Sút vô lê25
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy30
Đá phạt30
Chuyền dài44
Chuyền ngắn56
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng46
Điềm tĩnh60
Rê bóng31
Phản ứng45

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu66
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật85
Sức bền75
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

39

LF

39

CF

39

RF

39

RW

39

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

41

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

41

LWB

54

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

54

LB

56

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

56

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderJockeyBruiser