Rodelas64
LWLM

Rodelas

Left Wing • Granada CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

81

SHO

57

PAS

58

DRI

67

DEF

31

PHY

38

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa56
Chọn vị trí58
Lực sút59
Sút vô lê45
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy58
Đá phạt51
Chuyền dài52
Chuyền ngắn58
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh55
Rê bóng67
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu36
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật45
Sức bền32
Sức mạnh33

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

65

LWB

50

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

50

LB

47

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

47

GK

16