Gumbau73
CMCDM

Gumbau

Center Midfielder • Granada CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

40

SHO

70

PAS

75

DRI

69

DEF

72

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa75
Chọn vị trí68
Lực sút83
Sút vô lê59
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy75
Đá phạt72
Chuyền dài76
Chuyền ngắn75
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh68
Rê bóng70
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu70
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật65
Sức bền65
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

67

LF

68

CF

68

RF

68

RW

67

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

68

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

68

LWB

69

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

69

LB

69

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

69

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead Ball