Sergio López69
RBRM

Sergio López

Right Back • Granada CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

76

SHO

56

PAS

66

DRI

71

DEF

64

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa59
Chọn vị trí53
Lực sút63
Sút vô lê48
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy61
Đá phạt51
Chuyền dài63
Chuyền ngắn70
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh62
Rê bóng73
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu64
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật72
Sức bền68
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

66

LWB

66

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

66

LB

66

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

66

GK

17