Seiminlen Doungel55
RMRWLM

Seiminlen Doungel

Right Midfielder • Inter Kashi • ISL

PAC

79

SHO

53

PAS

48

DRI

54

DEF

30

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa51
Chọn vị trí50
Lực sút58
Sút vô lê55
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy47
Đá phạt45
Chuyền dài46
Chuyền ngắn50
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh49
Rê bóng53
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu44
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật70
Sức bền67
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

54

LWB

46

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

46

LB

45

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

45

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid