Nishu Kumar57
LBRBCBLM

Nishu Kumar

Left Back • Inter Kashi • ISL

PAC

75

SHO

48

PAS

49

DRI

51

DEF

52

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa42
Chọn vị trí52
Lực sút57
Sút vô lê50
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy48
Đá phạt36
Chuyền dài58
Chuyền ngắn55
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh43
Rê bóng49
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu45
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật61
Sức bền66
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

53

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

53

LWB

55

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

55

LB

55

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

55

GK

15