Sebastian Grønning67
ST

Sebastian Grønning

Striker • Hertha BSC • Bundesliga 2

PAC

66

SHO

65

PAS

54

DRI

65

DEF

32

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa57
Chọn vị trí70
Lực sút70
Sút vô lê59
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy54
Đá phạt45
Chuyền dài52
Chuyền ngắn59
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh64
Rê bóng64
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu71
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật82
Sức bền67
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng10
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

63

LF

65

CF

65

RF

65

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

63

LWB

49

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

49

LB

47

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

47

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderGamechanger