Paul Seguin71
CDMCM

Paul Seguin

Center Defensive Midfielder • Hertha BSC • Bundesliga 2

PAC

52

SHO

61

PAS

72

DRI

69

DEF

67

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa70
Chọn vị trí57
Lực sút74
Sút vô lê51
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy80
Đá phạt66
Chuyền dài71
Chuyền ngắn72
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh72
Rê bóng67
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu66
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật71
Sức bền84
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

68

LWB

70

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

70

LB

69

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

69

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged PassAerial Fortress