Sean Keane53
CBCDM

Sean Keane

Center Back • Waterford • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

51

SHO

29

PAS

40

DRI

40

DEF

53

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa21
Chọn vị trí26
Lực sút30
Sút vô lê26
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy37
Đá phạt28
Chuyền dài44
Chuyền ngắn45
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn30
Thăng bằng29
Kiểm soát bóng43
Điềm tĩnh43
Rê bóng40
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu50
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật56
Sức bền56
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

40

LF

39

CF

39

RF

39

RW

40

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

42

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

42

LWB

48

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

48

LB

50

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

50

GK

14