Kevin Long67
CB

Kevin Long

Center Back • Waterford • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

33

SHO

35

PAS

50

DRI

54

DEF

67

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc37
Tốc độ nước rút29

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa27
Chọn vị trí48
Lực sút56
Sút vô lê26
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy38
Đá phạt32
Chuyền dài56
Chuyền ngắn59
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh65
Rê bóng52
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu68
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật71
Sức bền44
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

48

LF

50

CF

50

RF

50

RW

48

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

50

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

50

LWB

57

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

57

LB

59

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

59

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress