Saud Al Rashid61
RBRM

Saud Al Rashid

Right Back • Al Hazem • ROSHN Saudi League

PAC

75

SHO

49

PAS

49

DRI

57

DEF

53

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa53
Chọn vị trí53
Lực sút57
Sút vô lê37
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy43
Đá phạt37
Chuyền dài44
Chuyền ngắn54
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh46
Rê bóng56
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu47
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật65
Sức bền72
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

54

LWB

57

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

57

LB

57

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

57

GK

15