Sandro Wyss56
STCAM

Sandro Wyss

Striker • FC Luzern • Brack Super League

PAC

76

SHO

57

PAS

40

DRI

55

DEF

22

PHY

44

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa55
Chọn vị trí51
Lực sút51
Sút vô lê42
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy44
Đá phạt32
Chuyền dài35
Chuyền ngắn46
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh45
Rê bóng56
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu50
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng16

Thể chất

Quyết liệt42
Sức bật52
Sức bền48
Sức mạnh42

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

48

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

48

LWB

37

LDM

34

CDM

34

RDM

34

RWB

37

LB

35

LCB

31

CB

31

RCB

31

RB

35

GK

14