Pius Dorn69
RBCMRMCDM

Pius Dorn

Right Back • FC Luzern • Brack Super League

PAC

82

SHO

66

PAS

66

DRI

68

DEF

59

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa69
Chọn vị trí67
Lực sút65
Sút vô lê55
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy59
Đá phạt47
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh59
Rê bóng69
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu53
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật72
Sức bền91
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

70

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

70

LWB

69

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

69

LB

67

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid