Samuel Rogers65
CB

Samuel Rogers

Center Back • Chicago Fire FC • MLS

PAC

65

SHO

42

PAS

51

DRI

60

DEF

61

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa37
Chọn vị trí44
Lực sút55
Sút vô lê38
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy36
Đá phạt29
Chuyền dài61
Chuyền ngắn61
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh58
Rê bóng58
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu62
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật80
Sức bền67
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

57

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

62

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

62

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassIntercept

Tags

Strength